lân tuất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thương xót, xót thương: "Lân tuất" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ hành động hoặc tình cảm thương xót, cảm thông sâu sắc trước sự đau khổ, bất hạnh của người khác. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- "Điếc tai lân tuất, phũ tay tồi tàn." (Câu thơ cổ, ý nói: làm ngơ trước sự thương xót, và hành động một cách tàn nhẫn.)
- Nhà vua lân tuất đến cảnh dân lành lầm than. (Nhà vua thương xót trước cảnh dân chúng khổ cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng lân tuất": lòng thương xót, tấm lòng trắc ẩn.
- Bậc quân tử thường có lòng lân tuất với kẻ khó khăn. (Người quân tử thường có lòng thương xót với người gặp khó khăn.)
"Lân tuất chúng sinh": thương xót muôn loài (thường thấy trong văn cảnh Phật giáo hoặc tôn giáo).
- Đức Phật có tấm lòng lân tuất chúng sinh. (Đức Phật có tấm lòng thương xót muôn loài.)
Biến thể và từ gần giống
Lân mẫn (động từ): thương xót, thương hại. Từ này cũng mang sắc thái cổ và trang trọng, gần nghĩa với "lân tuất".
- Lòng lân mẫn của bậc thánh nhân. (Lòng thương xót của bậc thánh nhân.)
Thương xót (động từ): từ thuần Việt, nghĩa tương đương, dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Cô ấy thương xót đứa trẻ mồ côi. (Cô ấy thương xót đứa trẻ mồ côi.)
Từ đồng nghĩa
- Xót thương: cảm thấy đau xót và thương cảm.
- Trắc ẩn: có lòng thương người một cách tự nhiên, sâu kín.
- Thương hại: thương xót vì thấy cảnh đáng thương (đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực hơn "lân tuất").
Từ trái nghĩa
- Tàn nhẫn: độc ác, không có chút lòng thương xót.
- Nhẫn tâm: có lòng dạ cứng rắn, không biết thương xót.
- Vô tâm: không để ý, không quan tâm đến nỗi đau của người khác.
Lưu ý sử dụng
- "Lân tuất" là một từ cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất văn chương, học thuật.
- Khi sử dụng trong văn viết hiện đại, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
- Thương xót: Điếc tai lân tuất, phũ tay tồi tàn (K).